pack tent

Định nghĩa

Danh từ: Lều đóng gói, lều ba lômột loại lều được thiết kế nhỏ gọn nhẹ, có thể mang theo trong ba lô khi đi cắm trại hoặc du lịch bụi.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái lều đóng gói nhẹ cho chuyến đi bộ đường dài của mình.)
  • (Lều ba lô này dễ dựng vừa vặn hoàn hảo trong ba lô của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a pack tent": mang theo lều đóng gói.

    • Every experienced camper knows how to carry a pack tent efficiently. (Mỗi người cắm trại kinh nghiệm đều biết cách mang lều đóng gói một cách hiệu quả.)
  • "pack tent material": chất liệu của lều đóng gói.

    • The pack tent material is waterproof and durable. (Chất liệu của lều đóng gói này chống nước bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Tent (n): lều nói chung.

    • We slept in a tent during the camping trip. (Chúng tôi ngủ trong lều trong chuyến cắm trại.)
  • Backpack (n): ba lô.

    • She packed her clothes in a backpack. ( ấy đóng gói quần áo vào ba lô.)
Từ đồng nghĩa
  • Backpacking tent: lều dành cho đi bộ đường dài.
  • Lightweight tent: lều nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pack tent". Tuy nhiên, từ "pack" có thể dùng riêng như động từ: - Pack up: đóng gói, thu dọn. - We need to pack up the camp before it rains. (Chúng ta cần thu dọn trại trước khi trời mưa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pack tent".

Từ gần giống